Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "làng quê" (1)
làng quê

English
Ncountry
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
I grew up in a small countryside village.
Related Words "làng quê" (0)
No related words found.
Phrases "làng quê" (2)
làng quê thanh bình
The countryside is quiet
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
I grew up in a small countryside village.
